Ngữ âm Bắc Kinh · 21 Thanh mẫu & 36 Vận mẫu

Bảng Ghép Âm Pinyin & 4 Thanh Điệu

Làm chủ sơ đồ cao độ 5 bậc của趙元任 (Chao Yuen Ren: 55, 35, 214, 51), quy tắc biến điệu tự nhiên và bảng ghép âm 21 Thanh mẫu × 36 Vận mẫu có phát âm tức thì.

Đồ Thị Cao Độ 4 Thanh Điệu (Thang 1–5)

Nhấn vào các nút Thanh 1–4 để xem đường cong cao độ và nghe phát âm mẫu

5 (Cao)4 (Hơi cao)3 (Trung)2 (Hơi thấp)1 (Thấp)T1 (55)T2 (35)T3 (214)T4 (51)
Game Luyện Tai Nghe Thanh ĐiệuChuỗi thắng:3
妈

Nhấn nút Loa để nghe phát âm và đoán xem chữ này thuộc Thanh mấy?

Bộ Mô Phỏng Biến Điệu Tự Nhiên (Tone Sandhi Simulator · 变调)

4 quy tắc biến điệu bắt buộc để nói tiếng Trung tự nhiên như người Bắc Kinh

Quy tắc 1: Hai Thanh 3 đi liền nhau (3 + 3 → 2 + 3)
你好
Xin chào · Hán Việt: Nhĩ hảo
Gốc: nǐ + hǎo
Đọc thực tế: ní hǎo

Khi hai âm tiết Thanh 3 đứng cạnh nhau, âm tiết thứ nhất tự động nâng lên đọc như Thanh 2 để giọng mượt mà, không bị nghẹn ở cổ họng.

Quy tắc 2: Ba Thanh 3 đi liền nhau (3 + 3 + 3)
我很好
Tôi rất khỏe · Hán Việt: Ngã hẫn hảo
Gốc: wǒ + hěn + hǎo
Đọc thực tế: wǒ hén hǎo

Ngắt nhịp theo cụm nghĩa: 我 (nhịp 1) + 很好 (nhịp 2), nên 很 (hěn) đứng trước 好 (hǎo) biến thành hén.

Quy tắc 3: Biến điệu của 不 (bù) trước Thanh 4
不是 / 不客气
Không phải / Đừng khách sáo · Hán Việt: Bất thị / Bất khách khí
Gốc: bù + shì / bù + kèqi
Đọc thực tế: bú shì / bú kèqi

Chữ 不 vốn mang Thanh 4. Khi theo sau là một Thanh 4 khác, 不 đổi sang Thanh 2 (bú) để tạo độ tương phản lên – xuống.

Quy tắc 4: Biến điệu của 一 (yī) trong giao tiếp
一个 / 一杯 / 一起
Một cái / Một ly / Cùng nhau · Hán Việt: Nhất cá / Nhất bôi / Nhất khởi
Gốc: yī gè / yī bēi / yī qǐ
Đọc thực tế: yí gè / yì bēi / yì qǐ

Khi đếm số (一, 二, 三) giữ nguyên yī. Khi ghép trước Thanh 4 đọc là yí; ghép trước Thanh 1, 2, 3 đọc là yì.

Bảng Ghép Âm Tương Tác: 21 Thanh Mẫu × Vận Mẫu

Chạm vào bất kỳ ô ghép âm nào để nghe phát âm chuẩn và xem chữ Hán tiêu biểu

妈
Âm tiết: mā (ghép từ ma)
Chữ tiêu biểu: 妈 — Nghĩa: mẹ
Thanh mẫu \ Vận mẫu-a-o-i-u-ai-ei-ao-an-ang-eng
b-
p-
m-
f-———