Kho Từ Vựng Flashcards & Từ Điển HSK
Ghi nhớ sâu từ vựng HSK 1–6 nhờ kết hợp 3 chiều: Âm thanh Pinyin Bắc Kinh + Âm Hán Việt + Câu chuyện Triết tự Bộ thủ.
Đánh giá mức độ nhớ
Chọn mức độ thuộc từ để hệ thống tự động lên lịch ôn tập tiếp theo:
Kho Từ Điển Triết Tự HSK (17 từ)
Tra cứu theo Chữ Hán, Pinyin, Âm Hán Việt hoặc Nghĩa Tiếng Việt
好 = 女 (Nữ · người phụ nữ) + 子 (Tử · đứa con)
明 = 日 (Nhật · mặt trời) + 月 (Nguyệt · mặt trăng)
叫 = 口 (Khẩu · cái miệng) + 丩 (Cưu · kết nối)
请 = 讠 (Ngôn · lời nói) + 青 (Thanh · màu xanh trong trẻo)
国 = 囗 (Vi · biên giới bao quanh) + 玉 (Ngọc · bảo ngọc quốc gia)
认 = 讠 (Ngôn · lời nói) + 人 (Nhân · con người)
茶 = 艹 (Thảo · cỏ cây) + 人 (Nhân · người) + 木 (Mộc · gỗ/cây)
杯 = 木 (Mộc · gỗ) + 不 (Bất)
钱 = 钅 (Kim · vàng bạc kim loại) + 戋 (Tiên · hai cây kích)
货 = 化 (Hóa · biến đổi/trao đổi) + 贝 (Bối · vỏ sò/tiền tệ)
安 = 宀 (Miên · mái nhà) + 女 (Nữ · người phụ nữ)
休 = 亻 (Nhân · con người) + 木 (Mộc · cái cây)
想 = 相 (Tương · hình ảnh) + 心 (Tâm · trái tim)
家 = 宀 (Miên · mái nhà) + 豕 (Thỉ · đàn heo / sinh kế)
爱 = 爫 (Trảo · bàn tay nâng niu) + 冖 (Mịch · mái che) + 友 (Hữu · người bạn)
信 = 亻 (Nhân · con người) + 言 (Ngôn · lời nói)
赢 = 亡 (Ý thức危机) + 口 (Giao tiếp) + 月 (Thời gian) + 贝 (Tài lực) + 凡 (Bình tâm)

