Thẻ ghi nhớ từ vựng · Lặp lại ngắt quãng SM-2

Kho Từ Vựng Flashcards & Từ Điển HSK

Ghi nhớ sâu từ vựng HSK 1–6 nhờ kết hợp 3 chiều: Âm thanh Pinyin Bắc Kinh + Âm Hán Việt + Câu chuyện Triết tự Bộ thủ.

Đã ôn tập hôm nay: 0 thẻ · +0 XP
Thẻ 1/17 · HSK 1
好
Phồn thể: 好·6 nét
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin, Hán Việt & Triết tự

Đánh giá mức độ nhớ

Chọn mức độ thuộc từ để hệ thống tự động lên lịch ôn tập tiếp theo:

Phân tích từ đang học好 · hǎo (HẢO)
Nghĩa: Tốt, đẹp, khỏe, hay (Tính từ)
Cấu tạo bộ thủ好 = 女 (Nữ · người phụ nữ) + 子 (Tử · đứa con)
你好!今天天气很好。
Nǐ hǎo! Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Xin chào! Hôm nay thời tiết rất đẹp.

Kho Từ Điển Triết Tự HSK (17 từ)

Tra cứu theo Chữ Hán, Pinyin, Âm Hán Việt hoặc Nghĩa Tiếng Việt

好
hǎo · HẢO
Tốt, đẹp, khỏe, hay

好 = 女 (Nữ · người phụ nữ) + 子 (Tử · đứa con)

明
míng · MINH
Sáng sủa, rõ ràng, ngày mai (明天)

明 = 日 (Nhật · mặt trời) + 月 (Nguyệt · mặt trăng)

叫
jiào · KHIẾU
Gọi là, tên là

叫 = 口 (Khẩu · cái miệng) + 丩 (Cưu · kết nối)

请
qǐng · THỈNH
Mời, xin (lịch sự)

请 = 讠 (Ngôn · lời nói) + 青 (Thanh · màu xanh trong trẻo)

国
guó · QUỐC
Đất nước, quốc gia

国 = 囗 (Vi · biên giới bao quanh) + 玉 (Ngọc · bảo ngọc quốc gia)

认
rèn · NHẬN
Nhận biết, quen biết (认识)

认 = 讠 (Ngôn · lời nói) + 人 (Nhân · con người)

茶
chá · TRÀ
Trà, chè

茶 = 艹 (Thảo · cỏ cây) + 人 (Nhân · người) + 木 (Mộc · gỗ/cây)

杯
bēi · BÔI
Cốc, ly, tách

杯 = 木 (Mộc · gỗ) + 不 (Bất)

钱
qián · TIỀN
Tiền bạc

钱 = 钅 (Kim · vàng bạc kim loại) + 戋 (Tiên · hai cây kích)

货
huò · HÓA
Hàng hóa (现货: hàng sẵn, 发货: giao hàng)

货 = 化 (Hóa · biến đổi/trao đổi) + 贝 (Bối · vỏ sò/tiền tệ)

安
ān · AN
Bình an, yên ổn, sắp xếp (安排)

安 = 宀 (Miên · mái nhà) + 女 (Nữ · người phụ nữ)

休
xiū · HƯU
Nghỉ ngơi (休息 xiūxi)

休 = 亻 (Nhân · con người) + 木 (Mộc · cái cây)

想
xiǎng · TƯỞNG
Muốn, nhớ nhung, suy nghĩ

想 = 相 (Tương · hình ảnh) + 心 (Tâm · trái tim)

家
jiā · GIA
Nhà, gia đình, chuyên gia

家 = 宀 (Miên · mái nhà) + 豕 (Thỉ · đàn heo / sinh kế)

爱
ài · ÁI
Yêu thương, tình yêu

爱 = 爫 (Trảo · bàn tay nâng niu) + 冖 (Mịch · mái che) + 友 (Hữu · người bạn)

信
xìn · TÍN
Tin tưởng, bức thư, uy tín (微信 WeChat)

信 = 亻 (Nhân · con người) + 言 (Ngôn · lời nói)

赢
yíng · DOANH
Chiến thắng, thắng cuộc (双赢: Đôi bên cùng thắng)

赢 = 亡 (Ý thức危机) + 口 (Giao tiếp) + 月 (Thời gian) + 贝 (Tài lực) + 凡 (Bình tâm)